Trợ lý AI
/
Thuật ngữ
/
TN-011
5
NA
Đại úy QNCN Trương Ngọc Anh
Quản trị tri thức
CB
Đang tải...
Từ điển thuật ngữ
Sửa
Xóa
Ngừng dùng
Danh mục thiết bị tối thiểu
Đã duyệt
Viết tắt MEL, lĩnh vực Khai thác
Các nghĩa
Tài liệu chứa (2)
Lịch sử sửa
Nghĩa tiếng Việt
Danh mục thiết bị được phép hỏng trong hạn khi khai thác
Tiếng Anh
Minimum equipment list
Tiếng Nga
Перечень минимального оборудования
Từ đồng nghĩa
Chưa có
Nguồn
Từ điển TD-KT-2026
Ví dụ dùng
MEL Mi-17 mục 65-10-02.